Máy nén khí, máy nén khí Fusheng, máy sấy khí, máy lọc khí, bình chứa khí từ công ty AE. Cung cap may nen khi chat luong cao.

vietnamViet Nam englishEnglish TỔNG ĐL MÁY NÉN KHÍ FUSHENG, MÁY NÉN KHÍ D&D, MÁY LÀM LẠNH NƯỚC, BÁN GIÁ RẺ NHẤT- Hotline:0903 475 733 - 0989 835 646
Hỗ trợ trực tuyến
support
support
support
Thông tin liên hệ
Công ty AE chuyên Máy nén khí Fusheng, Máy làm lạnh nước
Trụ sở chính: Xóm Đình - Đại Mỗ - Từ Liêm - Hà Nội
VPGD: Số 474 - Quang Trung - Hà Đông - Hà Nội
Tel: 04 33553393 / Fax: 04 33553394
Hostline: Thanh -0903475733, Hải -0989835646 :Email. congtyae@vinaae.com
Thống kê
Số người truy cập : 27572400
Số người online : 26
Sản phẩm - - MÁY PHÁT ĐIỆN
GF-DC-20 GF-DC-20
Giá : 0 VND

 

THÔNG SỐ KÝ THUẬT

CUMMINS
GF-DC20
Liên tục
Dự phòng
Công suất tổ máy (KW)
20
22
Công suất tổ máy (KVA)
25
27.5
Công suất động cơ tối đa (KW)
27
Model động cơ
4B3.9-G1
Nhà sản xuất động cơ
CUMMINS DCEC
Kết cấu động cơ
4 thì, 4 xilanh thẳng hàng
Phương thức làm lạnh
Nắp bảo vệ an toàn đai quạt gió, quạt gió làm lạnh dây curoa truyền, bộ tản nhiệt téc nước đáp ứng nhiệt độ môi trường 40oC
Kiểu điều tốc
Bộ điều tốc bằng tay
Phương thức khởi động
Khởi động điện 1 chiều 24V, có đầu phát sung điện chỉnh lưu Silic
Hệ thống lọc động cơ
Bộ lọc dầu máy, bộ lọc nhiên liệu, bộ lọc không khí kiểu khô
Hệ thống nhiên liệu
Bơm nhiên liệu kiểu A
Dung tích xilanh (L)
3.9
Tỷ số nén
16.5;1
Tốc độ vòng quay
1500 rpm
Đường kính xilanh x khoảng chạy (mm)
102 X 120
Lượng tiêu hao nhiên liệu (100% tải) (L/h)
6.3
6.9
Lượng gió thoát ra (m3/s)
129
Lượng khí đốt (m3/s)
1.98
Lượng khí thải ((m3/s))
4.27
Nhiệt độ khí thải (oC)
410
Lượng nhớt (L)
11
Lượng nước làm mát (L)
20
Nhà sản xuất đầu phát
MINYUAN
Model đầu phát
TFW(MYG)-20
Mạch bảo vệ
Công tắc không khí MCCB
Điện áp định mức/tần suất/hệ số công suất
3 pha 4 dây, 400V/230V, 50Hz,đai sau 0.8
Dao động tần số
> 5%
Dao động điện áp không tải
≥ 95% - 105%
Dao động điện áp có tải
> ±1%
Kiểu kích từ
Không dùng chổi than, tự động điều chỉnh điện áp
Cấp cách điện/cấp bảo vệ
Cấp H/IP23
Ảnh hưởng sóng
TIF<50/THF<2%
Phụ kiện kèm theo
Bình acquy, dây acquy, ống mềm, ống giảm chấn động lằn gợn, mặt bích, bộ giảm âm, tấm lót giảm chấn động.
Kích thước máy không vỏ (mm)
1.800 x 750 x 1.420
Trọng lượng máy không vỏ(kg)
850
Kích thước máy có vỏ(mm)
2.230 x 1.060 x 1.680
Trọng lượng máy có vỏ (kg)
1.300